atomic number 42

atomic number 42

A scientist points to the atomic number 42 on a large periodic table chart.

Định nghĩa

Nguyên tố hóa học Molybden: "atomic number 42" một danh từ chỉ nguyên tố hóa học số hiệu nguyên tử 42, tức là Molybden (Mo). Đây một kim loại chuyển tiếp màu trắng bạc, giống với crom vonfram về tính chất. được sử dụng chủ yếu để làm tăng độ bền độ cứng của thép, cũng như trong các hợp kim chịu nhiệt.

dụ sử dụng
  • (Nguyên tố số 42 được sử dụng trong sản xuất hợp kim thép độ bền cao.)
  • (Molybden, được biết đến với tên nguyên tố số 42, rất cần thiết cho một số enzyme trong sinh vật sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Atomic number 42" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt hóa học luyện kim, để chỉ chính xác nguyên tố không cần gọi tên thông thường.
  • Trong công nghiệp, thuật ngữ này xuất hiện khi thảo luận về các hợp kim đặc biệt hoặc trong nghiên cứu vật liệu.
Biến thể từ gần giống
  • Molybdenum (n): tên gọi thông thường của nguyên tố số 42.
  • Molybdenite (n): quặng chính của molybden, thường được khai thác để sản xuất nguyên tố này.
Từ đồng nghĩa
  • Molybdenum: tên hóa học chính thức của nguyên tố số 42.
  • Mo: ký hiệu hóa học, viết tắt của molybden.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "atomic number 42" đây thuật ngữ kỹ thuật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "atomic number 42".